Cổ phiếu UPCoM Trái phiếu
  Thông tin thị trường
Bảng giao dịch trực tuyến
Kết quả giao dịch
Tin từ Sở GDCK Hà Nội
Tin từ Công ty niêm yết
Tin từ CTCK thành viên
Tổng kết giao dịch hàng ngày
  Thông tin niêm yết
DS Công ty nộp hồ sơ ĐKNY
DS Công ty mới niêm yết
DS Công ty niêm yết
  Thông tin thành viên
DS CTCK thành viên
  Thông tin đấu giá
Lịch đấu giá
Kết quả đấu giá
Thống kê đấu giá
 


<
Công ty niêm yết> Các công ty niêm yết
Mã chứng khoán Tên công ty
Niêm yết từ ngày
đến ngày
  Danh sách Công ty niêm yết
Tính theo giá bình quân ngày 30/07/2010
TT
Mã Chứng khoán
Tên công ty
Vốn điều lệ
Số lượng cổ phiếu lưu hành
Ngày giao dịch đầu tiên
Tổng giá trị thị trường
1AAACTCP Nhựa và môi trường xanh An Phát99,000,000,0009,900,00015/07/2010479,160,000,000
2ACBNgân hàng Thương mại CP Á Châu7,705,743,780,000770,574,37821/11/200623,168,186,035,600
3AGCCTCP Cà phê An Giang83,000,000,0008,300,00005/01/2009208,330,000,000
4ALTCTCP Văn hoá Tân Bình49,339,050,0004,692,31027/07/2009116,933,548,500
5AMECTCP Alphanam cơ điện120,000,000,00012,000,00002/06/2010 
6AMVCTCP Sản xuất kinh doanh dược và Thiết bị y tế Việt Mỹ21,000,000,0002,100,00030/12/200965,100,000,000
7APGCTCP Chứng khoán An Phát135,000,000,00013,500,00005/04/2010 
8APSCTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương390,000,000,00026,000,00019/04/2010501,800,000,000
9AVSCTCP Chứng khoán Âu Việt360,000,000,00036,000,00022/04/2010486,000,000,000
10B82CTCP 48215,000,000,0001,500,00017/03/200840,950,000,000
11BBSCTCP Bao bì Xi măng Bút Sơn30,000,000,0003,000,00028/12/2005 
12BCCCTCP Xi măng Bỉm Sơn956,613,970,00095,661,39724/11/20061,090,539,925,800
13BDBCTCP Sách và Thiết bị Bình Định11,264,740,0001,126,47429/01/2010 
14BEDCTCP Sách và Thiết bị trường học Đà Nẵng30,000,000,0003,000,00021/10/2009 
15BHCCTCP Bê tông Biên Hòa45,000,000,0004,500,00015/05/200981,450,000,000
16BHVCTCP Viglacera Bá Hiến9,000,000,000972,01321/11/2006 
17BKCCTCP Khoáng sản Bắc Kạn37,483,000,0003,748,30018/08/2009108,700,700,000
18BLFCTCP Thủy sản Bạc Liêu50,000,000,0005,000,00002/06/200877,500,000,000
19BPCCTCP Bao bì Bỉm Sơn38,000,000,0003,800,00008/06/2009 
20BSTCTCP Sách thiết bị Bình Thuận11,000,000,0001,100,00018/12/2008 
21BTHCTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội30,000,000,0003,000,00004/01/200864,500,000,000
22BTSCTCP Xi măng Bút Sơn908,801,600,00090,880,16005/12/2006963,329,696,000
23BVSCTCP Chứng khoán Bảo Việt722,339,370,00072,223,83718/12/20061,921,422,724,200
24BXHCTCP Bao bì Xi măng Hải Phòng30,000,000,0003,000,00025/11/2009 
25C92CTCP Xây dựng và Đầu tư 49212,000,000,0001,200,51019/11/200733,014,025,000
26CANCTCP Đồ hộp Hạ Long50,000,000,0004,999,88012/06/2009150,000,000,000
27CAPCTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái11,000,000,0001,090,00009/01/200824,530,000,000
28CCMCTCP Xi măng Cần thơ (CANTXIMEX)27,500,000,0002,750,00018/09/2008171,325,000,000
29CDCCTCP Chương Dương124,657,150,00012,465,71501/11/2007503,614,886,000
30CICCTCP Đầu tư và Xây dựng COTEC42,138,110,0004,213,81129/12/2006102,816,988,400
31CIDCTCP Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng10,820,000,0001,082,00014/07/2005 
32CJCCTCP Cơ điện Miền Trung20,000,000,0002,000,00014/12/200655,400,000,000
33CKVCTCP Thương mại Bưu chính viễn thông40,500,000,0004,050,00011/03/2010 
34CMCCTCP Đầu tư CMC30,400,000,0003,040,00011/12/2006 
35CMICTCP Cavico Khoáng sản và Công nghiệp57,000,000,0005,700,00023/06/2010 
36CPCCTCP Thuốc sát trùng Cần thơ41,088,000,0004,108,80018/01/2010100,665,600,000
37CSCCTCP Đầu tư và Xây dựng Thành Nam25,000,000,0002,500,00004/11/2009 
38CT6CTCP Công trình 644,374,010,0004,437,40104/05/2010 
39CTBCTCP Chế tạo Bơm Hải Dương17,143,300,0001,714,33010/10/200638,229,559,000
40CTCCTCP Văn hoá Du lịch Gia Lai48,712,000,0004,871,20018/07/200878,414,600,000
41CTMCTCP Đầu tư Xây dựng và Khai thác Mỏ Vinavico26,778,000,0002,677,80007/08/2009 
42CTNCTCP Xây dựng Công trình Ngầm48,850,000,0004,814,40020/12/2006152,900,500,000
43CTSCTCP Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam789,934,000,00078,993,40031/07/20091,082,209,580,000
44CVTCTCP CMC40,000,000,0004,000,00005/11/2009111,200,000,000
45CX8CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 819,568,000,0001,956,80019/05/201047,589,376,000
46DACCTCP Viglacera Đông Anh10,049,740,0001,004,97420/09/2006 
47DADCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng50,000,000,0004,988,00019/08/2009 
48DAECTCP Sách Giáo dục tại Tp.Đà Nẵng14,986,800,0001,498,68028/12/200622,779,936,000
49DBCCTCP Dabaco Việt Nam188,166,600,00018,813,15018/03/2008908,844,678,000
50DBTCTCP Dược phẩm Bến Tre30,000,000,0003,000,00030/10/2009 
51DC2CTCP Đầu tư Phát triển - Xây dựng (DIC) số 211,000,000,0001,100,00002/07/201043,450,000,000
52DC4CTCP DIC số 421,399,960,0002,139,99603/11/200851,787,903,200
53DCSCông ty cổ phần Tập đoàn Đại Châu54,489,560,0005,448,95617/12/2007142,217,751,600
54DHICTCP In Diên Hồng13,831,800,0001,383,18004/12/2006 
55DHTCTCP Dược phẩm Hà Tây41,226,020,0004,122,60203/12/2008 
56DIDCTCP Dic Đồng Tiến24,342,000,0002,434,20010/12/2009 
57DL1CTCP Đầu tư phát triển dịch vụ công trình công cộng Đức Long Gia Lai15,000,000,0001,500,00010/03/201037,950,000,000
58DLRCTCP Địa ốc Đà Lạt45,000,000,0004,500,00020/05/2010 
59DNCCTCP Điện nước lắp máy Hải Phòng16,050,950,0001,605,09523/12/200926,965,596,000
60DNPCTCP Nhựa Đồng Nai34,276,370,0003,415,12729/06/200985,348,161,300
61DNYCTCP Thép DANA - Ý150,000,000,00015,000,00011/05/2010 
62DPCCTCP Nhựa Đà Nẵng22,372,800,0002,237,28010/06/2009 
63DSTCTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Nam Định10,000,000,0001,000,00016/10/200715,500,000,000
64DTCCTCP Viglacera Đông Triều5,000,000,0001,000,00025/12/2006 
65DXPCTCP Cảng Đoạn Xá52,500,000,0005,250,00008/06/2009 
66DZMCTCP Chế tạo Máy Dzĩ An25,000,000,0002,482,04011/06/2009101,250,000,000
67EBSCTCP Sách Giáo dục tại Tp.Hà Nội51,097,420,0008,584,32321/12/2006156,234,678,600
68ECICTCP Bản đồ và Tranh ảnh Giáo dục18,600,000,0001,860,00016/06/200938,502,000,000
69EFICTCP Đầu tư tài chính giáo dục35,700,000,0003,570,00030/09/200964,617,000,000
70EIDCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội80,000,000,0008,000,00011/08/2009136,800,000,000
71GGGCTCP Ô tô Giải Phóng64,500,000,0006,450,00012/10/2009135,450,000,000
72GHACTCP Hapaco Hải Âu32,894,800,0001,289,48014/07/2005 
73GLTCông ty cổ phần Kỹ thuật Điện Toàn Cầu63,757,790,0006,358,02926/11/2009 
74HADCTCP Bia Hà Nội - Hải Dương40,000,000,0004,000,00027/10/2009162,000,000,000
75HBDCTCP Bao bì PP Bình Dương15,350,000,0001,462,00015/06/2009 
76HBECTCP Sách - Thiết bị Trường học Hà Tĩnh11,973,180,0001,197,31822/02/2008 
77HBSCTCP Chứng khoán Hòa Bình300,000,000,00030,000,00016/07/2010627,000,000,000
78HCCCTCP Bê tông Hoà Cầm - Intimex16,228,020,0001,622,80224/12/2007 
79HCTCTCP Thương mại - Dịch vụ - Vận tải Xi măng Hải Phòng10,415,580,0001,926,38527/11/2007 
80HDOCÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG ĐẠO CONTAINER43,046,720,0004,304,67217/06/2010137,749,504,000
81HEVCTCP Sách Đại học - Dạy nghề10,000,000,0001,000,00011/12/2007 
82HGMCTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang60,000,000,0006,000,00021/12/2009 
83HHCCTCP Bánh kẹo Hải Hà54,750,000,0005,475,00020/11/2007313,717,500,000
84HHGCông ty cổ phần Hoàng Hà136,000,000,00013,600,00028/07/2010204,000,000,000
85HHLCTCP Hồng Hà Long An27,482,700,0002,748,27008/01/2010 
86HJSCTCP Thuỷ điện Nậm Mu60,000,000,0006,000,00020/12/2006 
87HLCCTCP Than Hà Lầm - TKV93,000,000,0009,300,00005/03/2009 
88HLYCTCP Viglacera Hạ Long I10,000,000,000999,90525/12/2006 
89HMHCTCP Hải Minh56,163,800,0005,438,79028/07/2010163,163,700,000
90HNMCTCP Sữa Hà Nội70,495,000,00012,500,00027/12/2006202,500,000,000
91HOMCTCP Xi măng Hoàng Mai720,000,000,00071,403,90009/07/2009820,800,000,000
92HPBCTCP Bao bì PP38,800,000,0003,880,00029/04/2010 
93HPCCTCP Chứng khoán Hải Phòng309,789,530,00030,511,89315/12/2006464,684,295,000
94HPSCTCP Đá Xây dựng Hoà Phát15,652,500,0001,565,25025/12/200634,435,500,000
95HSTCTCP Phát hành sách và Thiết bị Hưng Yên15,000,000,0001,500,00029/12/2009 
96HTCCTCP Thương mại Hóc Môn35,000,000,0003,500,00007/05/2010182,000,000,000
97HTPCTCP In sách Giáo khoa Hoà Phát12,600,000,0001,214,20014/12/2006 
98HUTCTCP Tasco135,000,000,00013,500,00011/04/2008384,750,000,000
99HVTCTCP Hóa Chất Việt Trì48,825,720,0004,882,57208/05/200978,121,152,000
100ICGCTCP Xây dựng Sông Hồng150,000,000,00015,000,00021/04/2009409,500,000,000
101IDVCTCP Phát triển hạ tầng Vĩnh Phúc35,285,000,0003,528,50001/06/2010110,794,900,000
102ILCCTCP Hợp tác Lao động với Nước ngoài40,740,520,0004,052,67826/12/2005 
103INNCTCP Bao bì và In Nông nghiệp54,000,000,0005,400,00022/01/2010100,440,000,000
104KBTCông ty Cổ phần Gạch ngói Kiên Giang23,359,610,0002,335,96129/07/201054,661,487,400
105KHBCông ty cổ phần Khoáng sản Hòa Bình12,700,000,0001,270,00019/05/201066,675,000,000
106KKCCTCP Sản xuất và Kinh doanh Kim khí52,000,000,0005,200,00021/08/2008216,840,000,000
107KLSCTCP Chứng khoán Kim Long2,025,000,000,000202,500,00028/01/20083,543,750,000,000
108KSDTổng CTCP Xuất nhập khẩu Đông Nam Á HAMICO56,880,000,0005,688,00028/04/2010148,456,800,000
109L18CTCP Đầu tư và Xây dựng số 1835,000,000,0003,500,00023/04/2008 
110L35CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ LẮP MÁY LILAMA32,651,550,0003,265,15525/03/201082,608,421,500
111L43CTCP Lilama 45.335,000,000,0003,500,00011/06/200894,500,000,000
112L44Công ty Cổ phần Lilama 45.440,000,000,0004,000,00021/12/2009100,000,000,000
113L61CTCP Lilama 69.170,150,000,0007,015,00019/11/2008 
114L62CTCP Lilama 69.244,808,610,0004,480,86121/04/2008128,600,710,700
115LBECTCP Sách và Thiết bị Trường học Long An11,000,000,0001,095,90022/02/200815,290,000,000
116LCSCÔNG TY CỔ PHẦN LICOGI 16.625,000,000,0002,500,00024/06/201083,000,000,000
117LDPCTCP Dược Lâm Đồng – Ladophar17,000,000,0001,700,00020/07/2010104,720,000,000
118LHCCTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng20,000,000,0002,000,00013/01/2010 
119LIGCông ty Cổ phần LICOGI 1360,000,000,0008,999,89622/04/2010292,496,620,000
120LM3Công ty cổ phần Lilama 351,500,000,0005,150,00001/12/2009116,390,000,000
121LO5Công ty Cổ phần Lilama 550,000,000,0005,000,00021/12/2009 
122LTCCTCP Điện nhẹ Viễn Thông25,000,000,0002,500,00014/12/2006138,750,000,000
123LUTCTCP Đầu tư Xây dựng Lương Tài55,500,000,0005,510,00004/01/2008175,935,000,000
124MACCTCP Cung ứng và Dịch vụ kỹ thuật Hàng hải32,000,000,0003,200,00024/12/200964,960,000,000
125MCCCông ty Cổ phần gạch ngói cao cấp46,683,000,0004,668,30026/04/2010117,641,160,000
126MCOCTCP MCO Việt Nam41,039,290,0004,103,92921/12/2006 
127MDCCTCP Than Mông Dương - TKV120,850,000,00012,085,00023/07/2009232,032,000,000
128MECCTCP Someco Sông Đà70,000,000,0007,000,00014/12/2006 
129MHLCTCP Minh Hữu Liên20,000,000,0002,000,00026/11/200984,000,000,000
130MICCTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam19,856,520,0001,985,65221/12/2007170,368,941,600
131MIHCTCP Xuất Nhập khẩu Khoáng sản Hà Nam4,000,000,0004,000,00029/06/2010219,200,000,000
132MKVCTCP Dược Thú y Cai Lậy10,000,000,0001,000,00021/11/200862,300,000,000
133MMCCTCP Khoáng sản Mangan12,000,000,0001,171,92528/07/2008 
134NAGCông ty cổ phần Nagakawa Việt Nam100,000,000,00010,000,00022/09/2009190,000,000,000
135NBCCTCP Than Núi Béo60,000,000,0006,000,00027/12/2006 
136NBPCTCP Nhiệt điện Ninh Bình128,655,000,00012,865,50006/08/2009356,374,350,000
137NGCCTCP Chế biến Xuất khẩu Ngô Quyền10,000,000,0001,200,00006/03/200825,320,000,000
138NHACTCP Kinh doanh Dịch vụ cao cấp Dầu khí Việt Nam58,900,000,000001/01/1900201,438,000,000
139NHCCTCP Gạch ngói Nhị Hiệp15,207,710,0001,520,77117/06/2009 
140NLCCTCP Thuỷ điện Nà Lơi50,000,000,0005,000,00014/12/2006 
141NPSCTCP May Phú Thịnh, Nhà Bè10,593,000,0001,059,30027/12/2006 
142NSNCTCP Xây dựng 56525,406,440,0002,540,64420/05/201059,197,005,200
143NSTCTCP Ngân Sơn39,131,330,0003,913,13329/12/200667,697,200,900
144NTPCTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong216,689,980,00021,668,99811/12/2006 
145NVCCTCP Nam Vang160,000,000,00015,000,00024/01/2008275,200,000,000
146ONECTCP Truyền thông số 135,700,000,0003,570,00024/06/200858,191,000,000
147ORSCTCP Chứng khoán Phương Đông240,000,000012/07/2010288,000,000,000
148PANCTCP Xuyên Thái Bình70,000,000,0007,000,00022/12/2006165,200,000,000
149PDCCông ty Cổ phần Du lịch Dầu khí Phương Đông150,000,000,00015,000,00029/09/2009258,000,000,000
150PGSCTCP Kinh doanh Khí hoá Lỏng miền Nam150,000,000,00015,000,00015/11/2007550,500,000,000
151PGTCông ty Cổ phần Taxi Gas Sài Gòn Petrolimex90,000,000,0008,802,18725/12/2009123,230,618,000
152PHCCTCP Đầu tư Xây dựng và XNK Phục Hưng Constrexim - PHC30,000,000,0002,940,00005/11/2009 
153PHHCông ty Cổ phần Hồng Hà Dầu khí50,000,000,0005,000,00017/03/2010140,500,000,000
154PHSCTCP Chứng khoán Phú Hưng300,000,000,00030,000,00009/06/2010 
155PJCCTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội15,631,500,0001,563,15025/12/2006 
156PLCCTCP Hoá dầu Petrolimex201,590,000,00020,159,00027/12/2006 
157PMCCTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic20,558,720,8406,481,63409/10/2009201,578,817,400
158PMSCTCP Cơ khí Xăng Dầu52,000,000,0005,200,00008/06/2009 
159POTCTCP Thiết bị Bưu điện194,300,060,00019,276,34620/12/2006481,864,148,800
160PPGCTCP Sản xuất Thương mại Dịch vụ Phú Phong40,000,000,0003,999,98020/12/2006100,400,000,000
161PSCCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn20,000,000,0002,000,00029/12/200677,800,000,000
162PSICTCP Chứng khoán Dầu khí485,000,000,00048,500,00021/07/2010834,200,000,000
163PTMCTCP Khuôn mẫu Chính xác và Máy CNC13,023,000,0001,302,30016/01/2009 
164PTSCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng34,800,000,0003,480,00001/12/2006 
165PVACTCP Xây dựng Dầu khí Nghệ An100,000,000,00010,000,00012/12/2008694,000,000,000
166PVCTổng CT Dung dịch Khoan và Hoá phẩm Dầu khí - CTCP120,000,000,00014,519,99815/11/2007537,239,926,000
167PVECTCP Tư vấn Đầu tư và Thiết kế Dầu khí80,000,000,0008,000,00002/01/2008213,600,000,000
168PVGCTCP Kinh doanh Khí hoá lỏng Miền Bắc266,170,000,00026,617,00007/01/2009 
169PVITổng CTCP Bảo hiểm Dầu khí Việt Nam1,035,500,000,000159,710,36410/08/20073,817,077,699,600
170PVLCTCP Bất Động Sản Điện Lực Dầu Khí Việt Nam500,000,000,00050,000,00015/04/20101,290,000,000,000
171PVRCông ty CP Kinh doanh Dịch vụ cao cấp Dầu khí Việt Nam300,000,000,00030,000,00021/06/2010654,000,000,000
172PVSTổng CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam1,738,034,310,000198,803,43120/09/20075,983,983,273,100
173PVXTổng CTCP Xây lắp Dầu khí Việt Nam2,500,000,000,000250,000,00019/08/20096,600,000,000,000
174QHDCông ty Cổ phần Que hàn Điện Việt Đức27,422,700,0002,742,27022/04/2010 
175QNCCTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh133,694,890,00013,293,48917/01/2008 
176QSTCTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh13,500,000,0001,350,00016/02/200917,685,000,000
177QTCCTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam12,000,000,0001,200,00016/01/2009 
178RCLCTCP Địa ốc Chợ Lớn25,000,000,0002,900,00014/06/2007245,697,870,600
179RHCCTCP Thuỷ điện Ry Ninh II32,000,000,0003,200,00030/06/200993,440,000,000
180S12CTCP Sông Đà 1250,000,000,0005,000,00016/01/2008 
181S55CTCP Sông Đà 50524,960,000,0002,490,10022/12/2006 
182S64Cty CP Sông Đà 6.0420,000,000,0002,000,00025/12/2006 
183S74CTCP Sông Đà 7.0440,000,000,0006,000,00002/07/2009 
184S91CTC Sông Đà 9.0115,000,000,0001,455,50020/12/2006 
185S96CTCP Sông Đà 9.0625,000,000,0002,500,00009/01/2008122,000,000,000
186S99CTCP Sông Đà 9.0980,000,000,0008,000,00022/12/2006292,000,000,000
187SAFCTCP Lương thực Thực phẩm SAFOCO27,060,000,0002,706,00008/06/200983,886,000,000
188SAPCTCP In sách Giáo khoa tại Tp.Hồ Chí Minh12,869,840,0001,286,98414/12/2006 
189SCCCTCP Xi măng Sông Đà19,800,000,0001,974,10020/12/2006 
190SCJCTCP Xi măng Sài Sơn27,742,000,0004,760,00019/09/2007 
191SD1CTCP Sông Đà 150,000,000,0005,000,00023/07/2010157,000,000,000
192SD2CTCP Sông Đà 235,000,000,0007,000,00030/11/2007322,000,000,000
193SD3CTCP Sông Đà 379,996,780,0007,999,67825/12/2006325,586,894,600
194SD4CTCP Sông Đà 475,000,000,0007,500,00025/06/2008 
195SD5CTCP Sông Đà 561,000,000,0006,094,00027/12/2006 
196SD6CTCP Sông Đà 660,000,000,0006,000,00025/12/2006186,000,000,000
197SD7CTCP Sông Đà 790,000,000,0009,000,00027/12/2006474,300,000,000
198SD8CTCP Sông Đà 828,000,000,0002,800,00028/11/2008 
199SD9CTCP Sông Đà 9150,000,000,00014,999,87820/12/2006504,000,000,000
200SDACTCP SIMCO Sông Đà70,000,000,0009,099,95321/12/2006353,989,572,100
201SDBCông ty Cổ phần Sông Đà 20755,000,000,0005,500,00010/03/2010 
202SDCCTCP Tư vấn Sông Đà18,000,000,0001,800,00025/12/2006 
203SDDCTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà40,150,000,0004,015,00023/01/2008140,926,500,000
204SDECTCP Kỹ thuật điện Sông Đà15,095,650,0001,509,56523/03/201036,984,342,500
205SDGCTCP Sadico Cần Thơ05,000,00022/12/2009 
206SDHCTCP Xây dựng Hạ tầng Sông Đà80,000,000,0005,175,00019/10/2009 
207SDJCTCP Sông Đà 2536,768,000,0004,343,70025/12/200784,702,150,000
208SDNCTCP Sơn Đồng Nai13,496,410,0001,349,64122/06/200930,231,958,400
209SDPCTCP Thương mại và Vận tải Sông Đà80,000,000,0008,000,00015/04/2009254,400,000,000
210SDSCTCP Xây lắp và Đầu tư Sông Đà15,000,000,0002,700,00023/07/2008 
211SDTCty CP Sông Đà 10117,000,000,00011,605,00014/12/2006 
212SDUCTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà100,000,000,00010,000,00028/09/2009701,000,000,000
213SDYCTCP Xi măng Sông Đà Yaly15,000,000,0001,500,00025/12/200635,850,000,000
214SEBCTCP Đầu tư và Phát triển Điện miền Trung125,000,000,00012,500,00014/01/2009225,000,000,000
215SEDCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam80,000,000,0008,000,00019/08/2009125,600,000,000
216SFNCTCP Dệt lưới Sài Gòn30,000,000,0003,000,00012/06/200957,300,000,000
217SGCCTCP Xuất nhập Khẩu Sa Giang59,564,020,0005,956,40218/06/2009 
218SGDCTCP Sách giáo Dục tại Tp.HCM15,000,000,0004,037,00028/12/2006 
219SGHCTCP Khách sạn Sài Gòn17,663,000,0001,766,30030/07/2009 
220SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội2,000,000,000,000199,503,81420/04/20093,000,000,000,000
221SHCCTCP Hàng hải Sài Gòn37,095,500,0003,709,55015/06/2009 
222SHNCTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội87,020,000,0008,702,00016/12/2009344,599,200,000
223SHSCTCP Chứng khoán Sài Gòn Hà Nội1,000,000,000,00099,845,00025/06/20091,830,000,000,000
224SICCTCP Đầu tư - Phát triển Sông Đà50,000,000,0005,000,00027/12/2006215,000,000,000
225SJ1CTCP Thủy sản Số 135,000,000,0003,355,73008/06/200994,850,000,000
226SJCCTCP Sông Đà 1.0130,000,000,0003,000,00021/11/2007117,600,000,000
227SJECTCP Sông Đà 1150,000,000,0004,994,90014/12/2006199,000,000,000
228SJMCTCP Sông Đà 1950,000,000,0005,000,00010/01/2008 
229SKSCTCP Công trình Giao thông Sông Đà19,000,000,0002,500,00017/04/200976,000,000,000
230SMECTCP Chứng khoán SME150,000,000,00015,000,00007/04/2010376,500,000,000
231SMTCTCP Vật liệu Điện và Viễn thông Sam Cường250,000,000,00025,000,00030/07/2010432,500,000,000
232SNGCTCP Sông Đà 10.119,000,000,0001,900,00025/12/2006 
233SPPCTCP Bao bì Nhựa Sài Gòn35,000,000,0006,000,00025/09/2008 
234SQCCTCP Khoáng sản Sài Gòn - Quy Nhơn1,000,000,000,000100,000,00017/12/2009 
235SRACTCP SARA Việt Nam10,000,000,0002,000,00018/01/200870,000,000,000
236SRBCTCP Sara56,500,000,0005,650,00017/03/2008131,645,000,000
237SSMCTCP Chế tạo Kết cấu Thép VNECO.SSM27,516,640,0002,941,76417/11/2008112,163,504,400
238SSSCTCP Sông Đà 6.0625,000,000,0002,500,00028/08/2007 
239STCCTCP Sách và Thiết bị Trường học Tp. Hồ Chí Minh56,655,300,0005,456,33027/12/200687,249,162,000
240STLCTCP Sông Đà - Thăng Long100,000,000,00010,000,00023/09/2008479,000,000,000
241STPCTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà35,000,000,0003,500,00009/10/2006 
242SVICTCP Bao bì Biên Hòa39,000,000,0003,873,10022/12/2008 
243SVSCTCP Chứng khoán Sao Việt135,000,000,00013,500,00007/07/2010209,250,000,000
244TAGCTCP Thế giới số Trần Anh45,068,210,0004,503,42112/01/2010261,846,300,100
245TASCTCP Chứng khoán Tràng An139,000,000,00013,900,00022/02/2010 
246TBXCTCP Xi măng Thái Bình10,114,000,0001,011,40018/11/200834,488,740,000
247TC6CTCP Than cọc Sáu – TKV100,000,000,00010,000,00026/06/2008275,000,000,000
248TCSCTCP Than Cao Sơn - TKV100,000,000,00010,000,00021/11/2008270,000,000,000
249TCTCTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh31,970,000,0003,197,00005/10/2009180,630,500,000
250TDNCTCP Than Đèo Nai - TKV80,000,000,0008,000,00021/11/2008241,600,000,000
251TETCTCP Vải sợi May mặc Miền Bắc57,029,400,0005,702,94028/04/2010161,963,496,000
252TH1CTCP Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam88,927,330,0008,892,59211/11/2009 
253THBCTCP Bia Thanh Hóa114,245,700,00011,424,57019/11/2008 
254THTCTCP Than Hà Tu - TKV91,000,000,0009,100,00024/10/2008280,280,000,000
255TJCCTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại60,000,000,0006,000,00017/12/2007127,200,000,000
256TKCCTCP Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Tân Kỷ (Takco)60,500,000,0005,950,00001/12/2009177,265,000,000
257TKUCTCP Công nghiệp Tung Kuang212,000,000,0003,281,85426/06/2006 
258TLCCTCP Viễn thông Thăng Long99,800,000,0009,980,00028/12/2006181,636,000,000
259TLTCTCP Viglacera Thăng Long69,898,000,0006,989,80008/12/2006 
260TMCCTCP Thương mại Xuất nhập Khẩu Thủ Đức80,000,000,0008,000,00008/06/2009 
261TMXCTCP Thương mại xi măng60,000,000,0006,000,00002/11/2009168,600,000,000
262TNGCTCP Đầu tư và Thương mại TNG86,875,500,0008,687,55022/11/2007355,320,795,000
263TPHCty CP In Sách giáo Khoa tại Tp.Hà Nội18,000,000,0002,015,98515/12/2006 
264TPPCTCP Nhựa Tân Phú20,000,000,0002,495,60026/09/200849,662,440,000
265TSMCTCP Xi măng Tiên Sơn Hà Tây29,361,400,0002,936,14002/07/2010 
266TSTCTCP Dịch vụ Kỹ thuật Viễn thông48,000,000,0004,800,00013/12/2007208,800,000,000
267TTCCTCP Gạch men Thanh Thanh59,923,480,0005,992,34807/01/201086,289,811,200
268TV2CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 244,390,000,0004,439,00013/10/2009 
269TV3CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 329,400,000,0002,940,00001/12/2009 
270TV4CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 434,295,500,0003,386,99422/07/200888,825,345,000
271TXMCty CP Thạch cao Xi Măng70,000,000,0007,000,00011/12/200687,500,000,000
272UNICTCP Viễn Liên47,439,330,0004,414,25708/06/2009133,304,517,300
273V11CTCP Xây dựng số 1150,000,000,0005,000,00015/12/2008141,000,000,000
274V12CTCP Xây dựng số 1230,000,000,0003,000,00005/01/2010100,800,000,000
275V15CTCP Xây dựng số 1560,000,000,0006,000,00017/12/2009288,000,000,000
276V21CTCP Xây dựng số 2117,000,000,0001,700,00021/04/201093,160,000,000
277VBCCTCP Nhựa - Bao bì Vinh18,983,640,0001,898,36417/03/2010 
278VBHCty CP Điện tử Bình Hoà29,000,000,0002,900,00029/12/2006 
279VC1CTCP Xây dựng số 135,000,000,0007,400,00014/05/2009 
280VC2Cty CP Xây dựng số 258,739,650,0007,700,41711/12/2006 
281VC3CTCP Xây dựng số 380,000,000,0007,920,40013/12/2007 
282VC5CTCP Xây dựng số 550,000,000,0005,000,00016/01/2008203,500,000,000
283VC6CTCP Vinaconex 640,000,000,0004,772,62528/01/2008 
284VC7CTCP Xây dựng Số 750,000,000,0005,000,00028/12/2007184,000,000,000
285VC9CTCP Xây dựng số 980,000,000,0008,000,00005/11/2009 
286VCCCTCP Vinaconex 2540,000,000,0004,000,00005/02/2009128,000,000,000
287VCGTổng CTCP Xuất nhập Khẩu và Xây dựng Việt Nam1,499,851,500,000185,080,38705/09/20087,384,707,441,300
288VCHCTCP Đầu tư xây dựng và Phát triển Hạ tầng Vinaconex40,000,000,0004,000,00021/07/201098,456,000,000
289VCMCTCP Nhân lực và Thương mại Vinaconex30,000,000,0003,000,00011/05/2010131,700,000,000
290VCRCTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex300,000,000,00030,000,00010/05/2010936,000,000,000
291VCSCTCP Đá ốp Lát cao Cấp Vinaconex129,500,000,00015,000,00017/12/2007 
292VDLCTCP Thực phẩm Lâm Đồng12,000,000,0002,144,34027/11/2007 
293VDSCTCP Chứng khoán Rồng Việt330,000,000,00033,000,00025/05/2010495,000,000,000
294VE1CTCP Xây dựng Điện Vneco 130,000,000,0002,991,58004/09/200890,000,000,000
295VE2CTCP Xây dựng Điện Vneco220,000,000,0002,000,00026/07/201080,029,063,000
296VE3Cổ phiếu Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO 313,197,100,000030/06/201057,935,269,000
297VE9CTCP Xây dựng Điện Vneco 931,000,000,0003,348,93723/01/2008187,205,578,300
298VFRCTCP Vận tải Thuê tàu150,000,000,00015,000,00028/12/2006298,500,000,000
299VGPCTCP Cảng rau Quả62,016,080,0006,039,93812/06/2009 
300VGSCTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE70,000,000,00037,599,71004/12/2008759,514,142,000

Trang:  [1] 2


[Trở về]

1061 người
đang xem
Liên hệ với Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội khi phát hành thông tin từ Website này. Ghi rõ nguồn "Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội".
Địa chỉ: Số 81 Trần Hưng Đạo, Hoàn kiếm, Hà Nội. Tel: (84.4) 39360750 / (84.4) 39412626. Fax (84.4) 39347818. Email: marketinfo@hnx.vn
Giấy phép số 151/GP-BC ngày 29/08/2005 của Cục Báo chí, Bộ Văn hoá TT về cung cấp thông tin lên mạng Internet
© 2009 Bản quyền thuộc "Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội". Phát triển bởi Navisoft